--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
phụ lái
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
phụ lái
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: phụ lái
+ noun
driver's mate
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "phụ lái"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"phụ lái"
:
phải lại
pháp lí
phụ lái
Lượt xem: 627
Từ vừa tra
+
phụ lái
:
driver's mate
+
blind-alley
:
không có lối ra, không có tiền đồblind-alley occupatión nghề nghiệp không có tiền đồ
+
delusory
:
đánh lừa, lừa gạt, bịp bợm
+
misgiving
:
nỗi lo âu, nỗi e sợ
+
đường thắng
:
CaramelĐường thiTang poetry; poetry in the Tang styleNgâm Đường thiTo declain Tang poetryLàm một bài Đường thiTo compose a poem in the Tang style